Bản dịch của từ 愀问 trong tiếng Việt

愀问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

愀问 (Động từ)

qiǎo wèn
01

Chú ý đến: chú ý tới, quan tâm đến (chú ý hoặc đáp lại lời nói, việc làm của người khác)

理睬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愀问

qiǎo

wèn

Các từ liên quan

愀如
愀怆
愀悲
愀惨
愀戚
问一答十
问世
问业
问事
愀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【THIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép