Bản dịch của từ 愀问 trong tiếng Việt
愀问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
愀问 (Động từ)
【qiǎo wèn】
01
Chú ý đến: chú ý tới, quan tâm đến (chú ý hoặc đáp lại lời nói, việc làm của người khác)
理睬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愀问
qiǎo
愀
wèn
问
Các từ liên quan
愀如
愀怆
愀悲
愀惨
愀戚
问一答十
问世
问业
问事
