Bản dịch của từ 愁予 trong tiếng Việt
愁予
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
愁予 (Động từ)
【chóu yǔ】
01
Làm cho tôi buồn phiền, lo lắng; sự sầu muộn, u sầu.
使我发愁。《楚辞.九歌.湘夫人》:“帝子降兮北渚,目眇眇兮愁予。”王逸注:“予,屈原自谓也。”一说犹忧愁。姜亮夫校注:“予,诸家以为吾之借字,实不辞。予者,?之借字,《说文》:?,忧也。”按,后人皆用王注义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁予
chóu
愁
yǔ
予
Các từ liên quan
愁乡
愁云
愁云惨淡
愁云惨雾
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
- Các biến thể:
- 愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讎
帱
酧
诪
檮
㿧
嚋
燽
䲖
㦞
雔
嬦
悘
息
怱
㥤
恳
忌
愸
㤣
㥯
㦄
愬
㥋
瑜
塑
䘽
䃃
喿
牐
筯
㗝
蛸
趌
犎
楨
发愁
忧愁
哀愁
愁眉
乡愁
愁闷
愁容
犯愁
愁苦
消愁
