Bản dịch của từ 愁云惨淡 trong tiếng Việt
愁云惨淡
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
愁云惨淡 (Thành ngữ)
【chóu yún cǎn dàn】
01
Tình cảnh bi thảm
极言发愁、郁闷而凄凉悲惨的情景
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁云惨淡
chóu
愁
yún
云
cǎn
惨
dàn
淡
Các từ liên quan
愁乡
愁予
愁云
愁云惨雾
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
淡事
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
- Các biến thể:
- 愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讎
帱
酧
诪
檮
㿧
嚋
燽
䲖
㦞
雔
嬦
悘
息
怱
㥤
恳
忌
愸
㤣
㥯
㦄
愬
㥋
瑜
塑
䘽
䃃
喿
牐
筯
㗝
蛸
趌
犎
楨
发愁
忧愁
哀愁
愁眉
乡愁
愁闷
愁容
犯愁
愁苦
消愁
