Bản dịch của từ 愁倚阑 trong tiếng Việt
愁倚阑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
愁倚阑 (Danh từ)
【chóu yǐ lán】
01
Tên một thể loại thơ, tức là bài thơ ‘Xuân Quang Hảo’.
词牌名。即《春光好》。详“春光好”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁倚阑
chóu
愁
yǐ
倚
lán
阑
Các từ liên quan
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
- Các biến thể:
- 愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讎
帱
酧
诪
檮
㿧
嚋
燽
䲖
㦞
雔
嬦
悘
息
怱
㥤
恳
忌
愸
㤣
㥯
㦄
愬
㥋
瑜
塑
䘽
䃃
喿
牐
筯
㗝
蛸
趌
犎
楨
发愁
忧愁
哀愁
愁眉
乡愁
愁闷
愁容
犯愁
愁苦
消愁
