Bản dịch của từ 愁吟 trong tiếng Việt
愁吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
愁吟 (Danh từ)
【chóu yín】
01
Nỗi buồn, tiếng khóc thương xót.
哀吟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁吟
chóu
愁
yín
吟
Các từ liên quan
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
- Các biến thể:
- 愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讎
帱
酧
诪
檮
㿧
嚋
燽
䲖
㦞
雔
嬦
悘
息
怱
㥤
恳
忌
愸
㤣
㥯
㦄
愬
㥋
瑜
塑
䘽
䃃
喿
牐
筯
㗝
蛸
趌
犎
楨
发愁
忧愁
哀愁
愁眉
乡愁
愁闷
愁容
犯愁
愁苦
消愁
