Bản dịch của từ 愁恨 trong tiếng Việt

愁恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

愁恨 (Danh từ)

chóu hèn
01

Nỗi buồn u uất, oán giận pha lẫn ưu tư (ưu oán, âu sầu)

忧怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁恨

chóu

hèn

愁
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
Các biến thể:
愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
Hình thái radical:
⿱,秋,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép