Bản dịch của từ 愁眉锁眼 trong tiếng Việt

愁眉锁眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

愁眉锁眼 (Tính từ)

chóu méi suó yǎn
01

Miêu tả vẻ mặt buồn rầu, phiền muộn, cau mày chít mắt (hán Việt: sầu mi khóa nhãn — nhớ chữ khóa = cau lại).

形容忧愁、苦恼的样子<锁:紧皱>。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁眉锁眼

chóu

méi

suǒ

yǎn

愁
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
Các biến thể:
愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
Hình thái radical:
⿱,秋,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép