Bản dịch của từ 愁霜 trong tiếng Việt

愁霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

愁霜 (Danh từ)

chóu shuāng
01

Tóc bạc vì buồn phiền, sương trắng của tóc do lo âu (Hán Việt: sầu sương)

指因愁而生的白发。其白如霜,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁霜

chóu

shuāng

愁
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
Các biến thể:
愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
Hình thái radical:
⿱,秋,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép