Bản dịch của từ 愂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

bèi
01

Giống chữ “” (nghĩa là trái ngược, nghịch lý).

同“悖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愂
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,勃,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚乚乚一乚丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép