Bản dịch của từ 愅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là thay đổi, biến đổi (như cách tân, cách mạng).

同“諽”。改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愅
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép