Bản dịch của từ 愆亢 trong tiếng Việt

愆亢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆亢 (Danh từ)

qiān kàng
01

Hạn hán lâu ngày; khô hạn kéo dài (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)

久旱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆亢

qiān

kàng

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆令
愆仪
愆伏
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép