Bản dịch của từ 愆令 trong tiếng Việt
愆令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆令 (Danh từ)
【qiān lìng】
01
Điều lệ, mệnh lệnh khắt khe và rườm rà; luật lệ nghiêm ngặt, phiền phức (Hán Việt: khiêm/kiêm — 愆 có sắc nghĩa xấu, lỗi; 令: mệnh lệnh/điều lệ) — ám chỉ pháp令苛繁。
苛繁的法令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆令
qiān
愆
lìng
令
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆仪
愆伏
令上
令丙
令主
