Bản dịch của từ 愆仪 trong tiếng Việt
愆仪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆仪 (Tính từ)
【qiān yí】
01
Thất lễ, bất kính; hành vi, cử chỉ trái phép tắc lễ nghi (có sắc thái trang trọng/ cổ)
失礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆仪
qiān
愆
yí
仪
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆伏
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
