Bản dịch của từ 愆伏 trong tiếng Việt
愆伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆伏 (Danh từ)
【qiān fú】
01
Khí hậu bất thường, thời tiết thất thường (lạnh ấm, mưa nắng sai mùa); Hán Việt: 愆(thiên)+伏(phục) chỉ thời khí có sớm muộn, không hòa hợp
《左传·昭公四年》:“冬无愆阳,夏无伏阴。”(愆阳:冬天阳温。伏阴:夏天阴凉)后因以“愆伏”指气候失常,冷暖不调:土气有早晚,天时有愆伏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆伏
qiān
愆
fú
伏
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
伏丑
伏乞
伏事
伏从
