ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆和
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
Mất hòa khí; bất hòa (mối quan hệ trở nên căng thẳng hoặc rạn nứt)
失和。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
愆
hé
和
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép