Bản dịch của từ 愆序 trong tiếng Việt

愆序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆序 (Danh từ)

qiān xù
01

Thời rối loạn; thứ tự thời gian bị sai lệch (hán việt: khiếm/khuyết — nhớ: '' = sai, lầm)

谓时序失调。语本《左传.文公元年》:“履端于始,序则不愆。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆序

qiān

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
序事
序传
序位
序兴
序分
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép