ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆序
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
Thời序 rối loạn; thứ tự thời gian bị sai lệch (hán việt: khiếm序/khuyết序 — nhớ: '愆' = sai, lầm)
谓时序失调。语本《左传.文公元年》:“履端于始,序则不愆。”
qiān
愆
xù
序
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép