Bản dịch của từ 愆戾山积 trong tiếng Việt

愆戾山积

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆戾山积 (Tính từ)

qiān lì shān jī
01

Tội lỗi chất chồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆戾山积

qiān

shān

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
积不相能
积世
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép