Bản dịch của từ 愆滞 trong tiếng Việt

愆滞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆滞 (Động từ)

qiān zhì
01

Làm chậm trễ; làm trì hoãn, khiến việc gì bị gián đoạn hoặc trễ nải (Hán‑Việt: khiếm trì/khuyếm liên tưởng đến 'trì').

耽误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆滞

qiān

zhì

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép