Bản dịch của từ 愆滞 trong tiếng Việt
愆滞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆滞 (Động từ)
【qiān zhì】
01
Làm chậm trễ; làm trì hoãn, khiến việc gì bị gián đoạn hoặc trễ nải (Hán‑Việt: khiếm trì/khuyếm滞 liên tưởng đến 'trì').
耽误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆滞
qiān
愆
zhì
滞
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
