ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆犯
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
Vì sơ suất mà phạm pháp; do lỗi (không cố ý) mà vi phạm điều luật
因过失而触犯刑律。
qiān
愆
fàn
犯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép