ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆痾
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
Dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm lưu hành (như dịch tả, dịch hạch), chữ Hán Việt:
谓疫疠等流行性疾病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
愆
ē
痾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép