Bản dịch của từ 愆痾 trong tiếng Việt

愆痾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆痾 (Danh từ)

qiān kē
01

Dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm lưu hành (như dịch tả, dịch hạch), chữ Hán Việt:

谓疫疠等流行性疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆痾

qiān

ē

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
痾疹
痾痒
痾瘵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép