Bản dịch của từ 愆目 trong tiếng Việt
愆目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆目 (Danh từ)
【qiān mù】
01
Điều khoản phạm tội; mục lỗi (trong văn bản pháp luật hoặc cáo trạng) — Hán Việt: 愆 (thiện/thiện lầm) + 目 (mục)
犯罪的条款。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆目
qiān
愆
mù
目
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
