Bản dịch của từ 愆目 trong tiếng Việt

愆目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆目 (Danh từ)

qiān mù
01

Điều khoản phạm tội; mục lỗi (trong văn bản pháp luật hoặc cáo trạng) — Hán Việt: (thiện/thiện lầm) + (mục)

犯罪的条款。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆目

qiān

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép