Bản dịch của từ 愆程 trong tiếng Việt
愆程
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆程 (Động từ)
【qiān chéng】
01
Trì hoãn chuyến đi đã định; lỡ hoặc trì hoãn chuyến đi (khiến chuyến đi không thể diễn ra theo kế hoạch). Thường dùng trong văn viết.
误了预定的旅程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆程
qiān
愆
chéng
程
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
程书
程仪
程典
