Bản dịch của từ 愆程 trong tiếng Việt

愆程

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆程 (Động từ)

qiān chéng
01

Trì hoãn chuyến đi đã định; lỡ hoặc trì hoãn chuyến đi (khiến chuyến đi không thể diễn ra theo kế hoạch). Thường dùng trong văn viết.

误了预定的旅程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆程

qiān

chéng

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
程书
程仪
程典
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép