Bản dịch của từ 愆素 trong tiếng Việt
愆素
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆素 (Động từ)
【qiān sù】
01
Vượt quá thời hạn hoặc kế hoạch đã định; không tròn đúng hạn như nguyên kế hoạch (ví dụ: việc kéo dài hơn dự liệu)
谓越过原来计划。语本《左传.宣公十一年》:“事三旬而成,不愆于素。”杜预注:“不过素所虑之期也。”杨伯峻注:“素谓原来计划。《广雅.释诂》:‘素,本也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆素
qiān
愆
sù
素
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
