Bản dịch của từ 愆诛 trong tiếng Việt

愆诛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆诛 (Động từ)

qiān zhū
01

Đánh đòn, trừng phạt (cách viết trang trọng/ cổ: ý như ‘惩罚’)

犹惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆诛

qiān

zhū

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
诛一警百
诛不避贵
诛事
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép