Bản dịch của từ 愆负 trong tiếng Việt
愆负
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆负 (Danh từ)
【qiān fù】
01
Lỗi lầm; sai sót (hành vi hoặc trách nhiệm bị bỏ sót) — Hán Việt: 愆 (thiên) thường xuất hiện trong cụm mang nghĩa “lỗi”; 愆负 = có lỗi, phụ (phí) việc
过失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆负
qiān
愆
fù
负
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
负义
负义忘恩
