Bản dịch của từ 愆违 trong tiếng Việt

愆违

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆违 (Động từ)

qiān wéi
01

Lỗi lầm, sai sót (hành vi phạm lỗi; thường dùng trong văn viết hoặc văn ngôn)

1.过失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trái (phạm) điều lẽ phải hoặc trái hẹn, mất đúng giờ (thất thời); phạm quy/không tuân theo (mang sắc nghĩa cổ/lịch sự)

2.失时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆违

qiān

wéi

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép