Bản dịch của từ 愆违 trong tiếng Việt
愆违
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
愆违 (Động từ)
【qiān wéi】
01
Lỗi lầm, sai sót (hành vi phạm lỗi; thường dùng trong văn viết hoặc văn ngôn)
1.过失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trái (phạm) điều lẽ phải hoặc trái hẹn, mất đúng giờ (thất thời); phạm quy/không tuân theo (mang sắc nghĩa cổ/lịch sự)
2.失时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆违
qiān
愆
wéi
违
Các từ liên quan
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
