Bản dịch của từ 愆邪 trong tiếng Việt

愆邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆邪 (Danh từ)

qiān xié
01

Sơ suất và ác ý (nói chung là những lỗi lầm, việc ác) có thể được hiểu là những hành động có lỗi và có mục đích xấu, ác ý.

过失和邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆邪

qiān

xié

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép