ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆阙
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
1.过错。
Thiếu sót; chỗ thiếu (như lỗi lầm, khuyết điểm)
2.缺失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
愆
quē
阙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép