Bản dịch của từ 愆阙 trong tiếng Việt

愆阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆阙 (Danh từ)

qiān quē
01

1.过错。

Ví dụ
02

Thiếu sót; chỗ thiếu (như lỗi lầm, khuyết điểm)

2.缺失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆阙

qiān

quē

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép