Bản dịch của từ 愇 trong tiếng Việt
愇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
愇 (Tính từ)
【wěi】
01
Giống chữ “韪”, nghĩa là “đúng, phải” (dễ nhớ: uỹ = đúng, không sai)
同“韪”,是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Oán hận, thù ghét (nhớ: uỹ như uất ức, tức giận)
怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nông, cạn (nhớ: uỹ như nước nông, không sâu)
浅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
