Bản dịch của từ 愇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěi
01

Giống chữ “”, nghĩa là “đúng, phải” (dễ nhớ: uỹ = đúng, không sai)

同“韪”,是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Oán hận, thù ghét (nhớ: uỹ như uất ức, tức giận)

怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nông, cạn (nhớ: uỹ như nước nông, không sâu)

浅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愇
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỸ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép