Bản dịch của từ 愈描愈黑 trong tiếng Việt
愈描愈黑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
愈描愈黑 (Thành ngữ)
【yù miáo yù hēi】
01
Càng cố giải thích càng làm tình hình tệ hơn
越解释越糟糕
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愈描愈黑
yù
愈
miáo
描
yù
愈
hēi
黑
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 瘉, 癒, 踰, 逾, 愈, 𠃄, 𡩗, 𢠚
- Hình thái radical:
- ⿱,俞,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰥
俼
㣃
茟
鬱
篽
銉
硲
蘌
钰
捥
慾
念
恕
愗
恶
慂
憄
㥿
懲
悉
慜
㤁
悡
溩
𠍚
遳
感
䇷
㥾
衙
摄
嫟
㮘
㴸
䖻
治愈
痊愈
愈合
愈发
疗愈
自愈
愈加
韩愈
病愈
愈益
