Bản dịch của từ 愈演愈烈 trong tiếng Việt
愈演愈烈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
愈演愈烈 (Thành ngữ)
【yù yǎn yù liè】
01
Càng ngày càng nghiêm trọng (sự việc, tình hình)
(事情、情况) 变得越来越严重
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愈演愈烈
yù
愈
yǎn
演
yù
愈
liè
烈
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 瘉, 癒, 踰, 逾, 愈, 𠃄, 𡩗, 𢠚
- Hình thái radical:
- ⿱,俞,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰥
俼
㣃
茟
鬱
篽
銉
硲
蘌
钰
捥
慾
念
恕
愗
恶
慂
憄
㥿
懲
悉
慜
㤁
悡
溩
𠍚
遳
感
䇷
㥾
衙
摄
嫟
㮘
㴸
䖻
治愈
痊愈
愈合
愈发
疗愈
自愈
愈加
韩愈
病愈
愈益
