Bản dịch của từ 愈疾 trong tiếng Việt

愈疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

愈疾 (Động từ)

yù jí
01

Làm cho bệnh khỏi; chữa lành bệnh (gợi liên tưởng Hán-Việt: = dưỡng, khỏi).

使疾病痊愈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愈疾

Các từ liên quan

愈出愈奇
愈加
愈发
愈合
愈头风
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
愈
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DŨ】
Các biến thể:
瘉, 癒, 踰, 逾, 愈, 𠃄, 𡩗, 𢠚
Hình thái radical:
⿱,俞,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép