Bản dịch của từ 愈风 trong tiếng Việt

愈风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

愈风 (Danh từ)

yù fēng
01

Một dạng bệnh đau đầu, xem từ ghép «愈头风» (chỉ chứng đau đầu/nhức đầu theo y cổ Trung y)

见“愈头风”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愈风

fēng

Các từ liên quan

愈出愈奇
愈加
愈发
愈合
愈头风
风世
风丝
风丝不透
愈
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DŨ】
Các biến thể:
瘉, 癒, 踰, 逾, 愈, 𠃄, 𡩗, 𢠚
Hình thái radical:
⿱,俞,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép