Bản dịch của từ 愉易 trong tiếng Việt
愉易
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
愉易 (Tính từ)
【yú yì】
01
Yên hòa, ôn hòa; tâm trạng hoặc sắc thái dịu dàng, không gắt (tương tự “平和”)
犹平和。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愉易
yú
愉
yì
易
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 㥥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬰
釪
堬
骬
竽
㤤
䄨
䐳
揄
踰
䩒
㥥
鋀
偸
婾
偷
𠁁
媮
鍮
緰
怄
怈
懼
憆
惿
恹
愽
忭
懁
憤
悅
怖
斐
锌
落
傜
遊
訸
溬
禅
腚
亵
蒅
腓
愉快
愉悦
欢愉
愉愉
愉色
恬愉
夷愉
敷愉
不愉快
周末愉快
