ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愊怛
Bảng phân tích âm vị 愊
Bì
Gấp rút, nóng nảy; bì dá; không có nghĩa cụ thể trong tiếng Trung.
没有具体的意思在中文中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bì
愊
dá
怛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép