Bản dịch của từ 愊怛 trong tiếng Việt

愊怛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

愊怛 (Động từ)

bì dá
01

Gấp rút, nóng nảy; bì dá; không có nghĩa cụ thể trong tiếng Trung.

没有具体的意思在中文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愊怛

愊
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHỨC】
Hình thái radical:
⿰⺖畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép