Bản dịch của từ 愍 trong tiếng Việt
愍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
愍 (Danh từ)
【mǐn】
01
Thương xót
怜悯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ưu sầu
忧愁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 㥸, 慜, 緡, 𢚢, 𢞰, 惽
- Hình thái radical:
- ⿱,敃,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一フノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闵
惽
忞
㬆
刡
簢
忟
笢
暋
湣
閔
僶
憲
惑
戀
懟
慜
㥷
憩
憋
悠
㦄
懘
恴
詿
䣶
㗕
㥮
愚
詳
䃅
缢
㾿
肅
䎸
䔒
