Bản dịch của từ 愍儒乡 trong tiếng Việt

愍儒乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

愍儒乡 (Danh từ)

mǐn rú xiāng
01

Tên địa danh truyền rằng là nơi Tần Thủy Hoàng chôn sống nho sĩ (sử sách ghi ở huyện Lâm Đồng, tỉnh Thiểm Tây ngày nay).

相传为秦始皇坑儒之处。在今陕西省临潼县境。参阅《史记.儒林列传》“焚《诗》《书》,坑术士”张守节正义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愍儒乡

mǐn

xiāng

Các từ liên quan

愍书
愍伤
愍册
愍凶
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
愍
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
㥸, 慜, 緡, 𢚢, 𢞰, 惽
Hình thái radical:
⿱,敃,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép