Bản dịch của từ 愍册 trong tiếng Việt

愍册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

愍册 (Danh từ)

mǐn cè
01

Chiếu sắc thương xót; tấu chương ban ân huệ, an ủi (một văn bản hoàng triều mang sắc thái thương xót)

怜恤抚慰的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愍册

mǐn

Các từ liên quan

愍书
愍伤
愍儒乡
愍凶
册书
册免
册函
册功
册勋
愍
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
㥸, 慜, 緡, 𢚢, 𢞰, 惽
Hình thái radical:
⿱,敃,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép