Bản dịch của từ 愍悼 trong tiếng Việt

愍悼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

愍悼 (Động từ)

mǐn dào
01

Thương xót và than khóc; thương cảm, đau buồn (thể hiện nỗi đau mất mát)

哀悼;哀怜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愍悼

mǐn

dào

Các từ liên quan

愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
愍
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
㥸, 慜, 緡, 𢚢, 𢞰, 惽
Hình thái radical:
⿱,敃,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép