Bản dịch của từ 愍隶 trong tiếng Việt

愍隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

愍隶 (Danh từ)

mǐn lì
01

Nô lệ làm lao dịch cực nhọc; người bị bắt ép phải chịu cực khổ (Hán-Việt: mẫn lệ)

犹氓隶。服苦役的奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愍隶

mǐn

Các từ liên quan

愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
隶业
隶书
隶事
隶人
愍
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
㥸, 慜, 緡, 𢚢, 𢞰, 惽
Hình thái radical:
⿱,敃,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép