Bản dịch của từ 意业 trong tiếng Việt

意业

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意业 (Cụm từ)

yì yè
01

佛教语。身﹑口﹑意“三业”之一。指思量所造成之业。“意业”为三业之本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意业

Các từ liên quan

意下
意不过
意中
意中事
意中人
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép