Bản dịch của từ 意乱心忙 trong tiếng Việt
意乱心忙
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意乱心忙 (Cụm từ)
【yì luàn xīn máng】
01
犹心忙意乱。心里着慌,乱了主意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意乱心忙
yì
意
luàn
乱
xīn
心
máng
忙
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
