Bản dịch của từ 意况 trong tiếng Việt

意况

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意况 (Danh từ)

yì kuàng
01

亦作“意況”。

Ví dụ
02

1.内容。

Ví dụ
03

Tâm trạng, tư thế hay sắc thái tình cảm; trạng thái (cảm xúc, tình huống)

2.情态;情趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意况

kuàng

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
况且
况乃
况乎
况于
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép