Bản dịch của từ 意出望外 trong tiếng Việt

意出望外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意出望外 (Tính từ)

yì chū wàng wài
01

出乎意料之外令人非常惊讶超出预想通常是惊喜或惊讶)。可记作想法)+超过)+望外超出预期)」。

出乎意料之外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意出望外

chū

wàng

wài

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
外三关
外丧
外丹
外主
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép