Bản dịch của từ 意制 trong tiếng Việt

意制

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意制 (Tính từ)

yì zhì
01

Làm ra; chế tác (sáng tạo hoặc chế tạo một vật, một đồ án)

1.制作;创制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm bộ, giả tạo; cố ý tạo dáng, tạo biểu cảm không tự nhiên

2.做作。故意做出的某种表情、腔调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意制

zhì

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
制一
制世
制中
制举
制举业
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép