Bản dịch của từ 意变 trong tiếng Việt

意变

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意变 (Tính từ)

yì biàn
01

Tâm thái, tư thế/ý sắc bất thường (thể hiện nét mặt, cử chỉ có điều khác lạ)

1.意态异常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

变化多端千变万化形容事物变化无穷)——意字通亿”,引申为繁多无穷

2.千变万化。意,通“亿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意变

biàn

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
变乱
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép