Bản dịch của từ 意在笔先 trong tiếng Việt

意在笔先

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意在笔先 (Trạng từ)

yì zài bǐ xiān
01

Ý đã có trong nét bút — khi viết/ vẽ đã suy nghĩ, bố cục kỹ trước khi xuống bút

指写字画画,先构思成熟,然后下笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意在笔先

zài

xiān

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
在三
在上
在下
在世
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép