Bản dịch của từ 意在笔前 trong tiếng Việt

意在笔前

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意在笔前 (Thành ngữ)

yì zài bǐ qián
01

Ý tứ (chút suy nghĩ, bố cục) đã có trong đầu trước khi bắt đầu đặt bút; tư tưởng nằm trước mực bút — tức là viết có chủ ý, đã suy nghĩ kỹ trước khi viết.

①指写字构思在落笔以前。

Ví dụ
02

Trong khi viết (làm thơ, văn) đã có ý tưởng, cảm xúc và bố cục trong đầu trước khi bắt bút — tức là “ý đã ở trước bút” (tư duy/ý niệm tiền hành rồi mới viết).

②作诗文先作思想上的酝酿,然后着笔。亦作“意在笔先”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意在笔前

zài

qián

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
在三
在上
在下
在世
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
前一向
前七子
前三后四
前不久
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép