Bản dịch của từ 意外之财 trong tiếng Việt

意外之财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意外之财 (Danh từ)

yì wài zhī cái
01

Tiền tài bất ngờ, không lường trước được.

意料之外的钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意外之财

wài

zhī

cái

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
外三关
外丧
外丹
外主
之个
之乎者也
之任
之前
财业
财东
财主
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép