Bản dịch của từ 意夺 trong tiếng Việt

意夺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意夺 (Tính từ)

yì duó
01

Tâm thần chán nản, tinh thần sa sút; thất vọng buồn bã (Hán-Việt: ý đoạt — ý chí bị đoạt mất)

神志沮丧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意夺

duó

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép